Cách dùng "你还愣着干什么 快改呀 你去通知一下" (nǐ hái lèng zhe gàn shén me kuài gǎi ya nǐ qù tōng zhī yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

háilèngzhegànshénme kuàigǎiya tōngzhīxià

Còn đợi gì nữa? Nhanh lên mà xử lý đi. Gửi thông báo xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
nǐ guāng gù zhe tán liàn ài le nǐ tán liàn ài néng chuàng zào cái fù ma

你光顾着谈恋爱了 你谈恋爱能创造财富吗

Chỉ lo chuyện tình cảm không thôi. Yêu đương có kiếm ra tiền không?

LINE 0220:01
PLAYING SCENE
nǐ hái lèng zhe gàn shén me kuài gǎi ya nǐ qù tōng zhī yī xià

你还愣着干什么 快改呀 你去通知一下

Còn đợi gì nữa? Nhanh lên mà xử lý đi. Gửi thông báo xuống.

LINE 0320:04
biān jí hé zuò zhě zhī jiān bù xǔ yǒu qíng gǎn guān xì nǐ fǒu zé duì dài zuò pǐn

编辑和作者之间不许有情感关系 你否则对待作品

Biên tập viên và tác giả không được hẹn hò. Không thì làm sao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp20:01
TMDB ID273129