Cách dùng "你要相信我 见过各种各样的当事人" (nǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rén) trong hội thoại tiếng Trung
你要相信我 见过各种各样的当事人
Tin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:03
wǒ我
shì是
gè个
lǜ律
shī师
“Tôi là luật sư mà.”
LINE 0239:04
PLAYING SCENEnǐ yào xiāng xìn wǒ jiàn guò gè zhǒng gè yàng dí dàng shì rén
你要相信我 见过各种各样的当事人
“Tin tôi đi, Tôi đã gặp đủ loại thân chủ rồi.”
LINE 0339:08
bú shì wǒ méi yǒu xiǎng dào zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi fā shēng zài nǐ shēn shàng
不是 我没有想到 这种事情不应该发生在你身上
“Không, tôi chỉ không ngờ điều này lại xảy ra với chị.”
Show Information