Cách dùng "闪送的人参收到了 你今天不过来了" (shǎn sòng de rén shēn shōu dào le nǐ jīn tiān bù guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
闪送的人参收到了 你今天不过来了
Tôi nhận được nhân sâm bạn gửi rồi. Bạn không sang đây à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:47
wèi喂
“A lô?”
LINE 0230:49
PLAYING SCENEshǎn sòng de rén shēn shōu dào le nǐ jīn tiān bù guò lái le
闪送的人参收到了 你今天不过来了
“Tôi nhận được nhân sâm bạn gửi rồi. Bạn không sang đây à?”
LINE 0330:53
wǒ jīn tiān bù huí qù le míng tiān qù kàn wǒ mā
我今天不回去了 明天去看我妈
“Hôm nay tôi không về đó đâu. Ngày mai tôi đến gặp mẹ.”
Show Information