Cách dùng "所以我绝对不能让她知道 我穿高跟鞋 涂口红" (suǒ yǐ wǒ jué duì bù néng ràng tā zhī dào wǒ chuān gāo gēn xié tú kǒu hóng) trong hội thoại tiếng Trung
所以我绝对不能让她知道 我穿高跟鞋 涂口红
Nên tôi không bao giờ để bà biết tôi đi giày cao gót, tô son,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:08
yě suàn shì PTSD( chuāng shāng hòu yīng jī zhàng ài ) de yī zhǒng
也算是 PTSD(创伤后应激障碍)的一种
“Kiểu như bị ám ảnh tâm lý vậy.”
LINE 0233:11
PLAYING SCENEsuǒ yǐ wǒ jué duì bù néng ràng tā zhī dào wǒ chuān gāo gēn xié tú kǒu hóng
所以我绝对不能让她知道 我穿高跟鞋 涂口红
“Nên tôi không bao giờ để bà biết tôi đi giày cao gót, tô son,”
LINE 0333:14
hái还
yǒu有
chuān穿
huā花
qún裙
zi子
“hay mặc váy hoa.”
Show Information