Cách dùng "他们很早就在一起 而且根本就没有断过" (tā men hěn zǎo jiù zài yì qǐ ér qiě gēn běn jiù méi yǒu duàn guò) trong hội thoại tiếng Trung

menhěnzǎojiùzài érqiěgēnběnjiùméiyǒuduànguò

(Họ đã ở bên nhau một thời gian.) (Và họ chưa thực sự kết thúc bao giờ.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:34
ér
qiě
shì
zài
gōng
zuò
zhōng
dào
de

(Và đó là người quen qua công việc.)

LINE 0207:37
PLAYING SCENE
tā men hěn zǎo jiù zài yì qǐ ér qiě gēn běn jiù méi yǒu duàn guò

他们很早就在一起 而且根本就没有断过

(Họ đã ở bên nhau một thời gian.) (Và họ chưa thực sự kết thúc bao giờ.)

LINE 0307:42
zhè
ge
rén
shì
shuí
ne

(Người đó là ai vậy?)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp07:37
TMDB ID273129