Cách dùng "我跟你说过了 咪咪的事情不要引火到我身上来" (wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng lái) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōguòle deshìqíngyàoyǐnhuǒdàoshēnshànglái

Tôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:29
wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shì

我找不到啊 我不是跟你说这个事

Không tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.

LINE 0208:32
PLAYING SCENE
wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng lái

我跟你说过了 咪咪的事情不要引火到我身上来

Tôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.

LINE 0308:35
dào
xiǎng
zěn
me
zhe
a

Cô ấy muốn gì vậy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp08:32
TMDB ID273129