Cách dùng "我今天不回去了 明天去看我妈" (wǒ jīn tiān bù huí qù le míng tiān qù kàn wǒ mā) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānhuíle míngtiānkàn

Hôm nay tôi không về đó đâu. Ngày mai tôi đến gặp mẹ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:49
shǎn sòng de rén shēn shōu dào le nǐ jīn tiān bù guò lái le

闪送的人参收到了 你今天不过来了

Tôi nhận được nhân sâm bạn gửi rồi. Bạn không sang đây à?

LINE 0230:53
PLAYING SCENE
wǒ jīn tiān bù huí qù le míng tiān qù kàn wǒ mā

我今天不回去了 明天去看我妈

Hôm nay tôi không về đó đâu. Ngày mai tôi đến gặp mẹ.

LINE 0330:57
jiàn
gàn
shén
me

Gặp bà ấy để làm gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp30:53
TMDB ID273129