Cách dùng "我去跟你男朋友说怎么样 我不跟你说了 越说越乱" (wǒ qù gēn nǐ nán péng yǒu shuō zěn me yàng wǒ bù gēn nǐ shuō le yuè shuō yuè luàn) trong hội thoại tiếng Trung
我去跟你男朋友说怎么样 我不跟你说了 越说越乱
Tôi sẽ nói chuyện với anh ta giúp cô. Tôi không nói chuyện với anh nữa! Càng nói càng tệ hơn!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
rú guǒ zhè yǐng xiǎng dào nǐ jiāo xīn nán péng yǒu de huà gào sù wǒ
如果这影响到你交新男朋友的话 告诉我
“Nếu vì chuyện này mà cô không tìm được bạn trai mới, cứ nói tôi biết.”
LINE 0209:06
PLAYING SCENEwǒ qù gēn nǐ nán péng yǒu shuō zěn me yàng wǒ bù gēn nǐ shuō le yuè shuō yuè luàn
我去跟你男朋友说怎么样 我不跟你说了 越说越乱
“Tôi sẽ nói chuyện với anh ta giúp cô. Tôi không nói chuyện với anh nữa! Càng nói càng tệ hơn!”
LINE 0309:15
zhǎng掌
zhū珠
“Zhangzhu.”
Show Information