Cách dùng "我是她老板 我会处理 行 你处理" (wǒ shì tā lǎo bǎn wǒ huì chǔ lǐ xíng nǐ chǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我是她老板 我会处理 行 你处理
Tôi là sếp của cô ấy. Tôi sẽ xử lý. Được rồi, chị cứ xử lý đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
zhēn yào yǒu shén me shì de huà yě lún bú dào nǐ qù zhǎo tā bà
真要有什么事的话 也轮不到你去找她爸
“Dù có chuyện gì xảy ra, cũng không phải việc của anh đến gặp ông ấy.”
LINE 0222:29
PLAYING SCENEwǒ shì tā lǎo bǎn wǒ huì chǔ lǐ xíng nǐ chǔ lǐ
我是她老板 我会处理 行 你处理
“Tôi là sếp của cô ấy. Tôi sẽ xử lý. Được rồi, chị cứ xử lý đi.”
LINE 0322:32
nǐ你
chǔ处
lǐ理
bù不
hǎo好
jì记
de得
zhǎo找
wǒ我
“Không được thì tìm tôi.”
Show Information