Cách dùng "我希望 你能够记住你对我的承诺" (wǒ xī wàng nǐ néng gòu jì zhù nǐ duì wǒ de chéng nuò) trong hội thoại tiếng Trung
我希望 你能够记住你对我的承诺
Tôi hy vọng anh nhớ lời hứa với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:23
nà wǒ yě bù yuàn yì tā zhù zài wǒ de fáng zi lǐ a
那我也不愿意 他住在我的房子里啊
“Dù vậy, tôi không muốn anh ấy ở trong căn hộ của tôi.”
LINE 0220:27
PLAYING SCENEwǒ xī wàng nǐ néng gòu jì zhù nǐ duì wǒ de chéng nuò
我希望 你能够记住你对我的承诺
“Tôi hy vọng anh nhớ lời hứa với tôi.”
LINE 0320:31
xíng nǐ fàng xīn ba
行 你放心吧
“Được rồi. Đừng lo.”
Show Information