Cách dùng "我找不到啊 我不是跟你说这个事" (wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎodàoa shìgēnshuōzhègeshì

Không tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:25
zhè me zhe jí nǐ wǒ fān xiāng dǎo guì zài gěi nǐ zhǎo ne

这么着急 你 我 翻箱倒柜在给你找呢

Vội vậy? Anh... Tôi đang lục tung cả lên rồi.

LINE 0208:29
PLAYING SCENE
wǒ zhǎo bú dào a wǒ bú shì gēn nǐ shuō zhè ge shì

我找不到啊 我不是跟你说这个事

Không tìm thấy. Tôi không nói chuyện đó.

LINE 0308:32
wǒ gēn nǐ shuō guò le mī mī de shì qíng bú yào yǐn huǒ dào wǒ shēn shàng lái

我跟你说过了 咪咪的事情不要引火到我身上来

Tôi đã nói rồi, đừng kéo tôi vào chuyện của Mimi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp08:29
TMDB ID273129