Cách dùng "我整个现在就是他私人情感专家" (wǒ zhěng gè xiàn zài jiù shì tā sī rén qíng gǎn zhuān jiā) trong hội thoại tiếng Trung
我整个现在就是他私人情感专家
Tôi là chuyên gia tình cảm riêng của anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:59
wǒ我
zhè这
nǎ哪
shì是
biān编
jí辑
“Tôi đâu còn là biên tập viên nữa.”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEwǒ我
zhěng整
gè个
xiàn现
zài在
jiù就
shì是
tā他
sī私
rén人
qíng情
gǎn感
zhuān专
jiā家
“Tôi là chuyên gia tình cảm riêng của anh ấy.”
LINE 0307:03
wǒ jué de tǐng hǎo de yòu zhǎo nǐ gōu tōng
我觉得挺好的 又找你沟通
“Tôi thấy vậy cũng hay đấy. Anh ấy tâm sự với bạn mà.”
Show Information