Cách dùng "我知道你在假装生气 我看得出来" (wǒ zhī dào nǐ zài jiǎ zhuāng shēng qì wǒ kàn dé chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你在假装生气 我看得出来
Chị đang giả vờ tức thôi. Tôi biết mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
bù不
zhǐ只
zàn赞
tóng同
hái还
zàn赞
shǎng赏
duì对
ma吗
“Chị còn có thể nể tôi nữa là.”
LINE 0213:18
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ zài jiǎ zhuāng shēng qì wǒ kàn dé chū lái
我知道你在假装生气 我看得出来
“Chị đang giả vờ tức thôi. Tôi biết mà.”
LINE 0313:20
dàn但
bù不
dé得
bù不
shuō说
“Nhưng phải nói thật,”
Show Information