Cách dùng "我昨天加班何韩老师上来 行了 不用解释了" (wǒ zuó tiān jiā bān hé hán lǎo shī shàng lái xíng le bù yòng jiě shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我昨天加班何韩老师上来 行了 不用解释了
Tôi làm việc muộn, rồi He Han xuất hiện... Không cần giải thích đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:25
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
péi陪
wǒ我
liáo聊
le了
yī一
wǎn晚
shàng上
“Cô ấy nói chuyện với tôi cả đêm.”
LINE 0202:28
PLAYING SCENEwǒ zuó tiān jiā bān hé hán lǎo shī shàng lái xíng le bù yòng jiě shì le
我昨天加班何韩老师上来 行了 不用解释了
“Tôi làm việc muộn, rồi He Han xuất hiện... Không cần giải thích đâu.”
LINE 0302:30
nǐ gǎn jǐn zǒu ba wǒ yào gōng zuò le
你赶紧走吧 我要工作了
“Đi đi. Tôi còn phải làm việc.”
Show Information