Cách dùng "以后那儿就是我的工作间 你可以随时来监督我" (yǐ hòu nà ér jiù shì wǒ de gōng zuò jiān nǐ kě yǐ suí shí lái jiān dū wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

hòuérjiùshìdegōngzuòjiān suíshíláijiān

Từ nay đó là phòng làm việc của anh. Em có thể kiểm tra anh bất cứ lúc nào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
wǒ yǐ jīng gēn sān mèi shuō le tā yǐ hòu bù zài lái le

我已经跟三妹说了 她以后不再来了

Anh đã nói với San Mei là đừng đến nữa.

LINE 0224:10
PLAYING SCENE
yǐ hòu nà ér jiù shì wǒ de gōng zuò jiān nǐ kě yǐ suí shí lái jiān dū wǒ

以后那儿就是我的工作间 你可以随时来监督我

Từ nay đó là phòng làm việc của anh. Em có thể kiểm tra anh bất cứ lúc nào.

LINE 0324:13
yīng
gāi
ràng
jué
de
yǒu
shén
me

Anh không nên để em khó chịu như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp24:10
TMDB ID273129