Cách dùng "找到了我就给你 反正我留着也没用行吗" (zhǎo dào le wǒ jiù gěi nǐ fǎn zhèng wǒ liú zhe yě méi yòng xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
找到了我就给你 反正我留着也没用行吗
Tìm được thì tôi trả cho chị. Giữ lại cũng chẳng có ích gì với tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:59
wǒ我
huí回
qù去
gěi给
nǐ你
zhǎo找
zhǎo找
“Tôi sẽ về tìm lại.”
LINE 0204:01
PLAYING SCENEzhǎo dào le wǒ jiù gěi nǐ fǎn zhèng wǒ liú zhe yě méi yòng xíng ma
找到了我就给你 反正我留着也没用行吗
“Tìm được thì tôi trả cho chị. Giữ lại cũng chẳng có ích gì với tôi.”
LINE 0304:09
nǐ你
bà爸
kuài快
guò过
shēng生
rì日
le了
“Sinh nhật ba anh sắp đến rồi.”
Show Information