Cách dùng "这种事情不应该让你们看见的" (zhè zhǒng shì qíng bù yīng gāi ràng nǐ men kàn jiàn de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzhǒngshìqíngyīnggāiràngmenkànjiànde

Anh không nên thấy chuyện đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:57
bào
qiàn

Xin lỗi.

LINE 0238:59
PLAYING SCENE
zhè
zhǒng
shì
qíng
yīng
gāi
ràng
men
kàn
jiàn
de

Anh không nên thấy chuyện đó.

LINE 0339:03
shì
shī

Tôi là luật sư mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp38:59
TMDB ID273129