Cách dùng "真要有什么事的话 也轮不到你去找她爸" (zhēn yào yǒu shén me shì de huà yě lún bú dào nǐ qù zhǎo tā bà) trong hội thoại tiếng Trung
真要有什么事的话 也轮不到你去找她爸
Dù có chuyện gì xảy ra, cũng không phải việc của anh đến gặp ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:24
hái还
méi没
yǒu有
lián联
xì系
guò过
“Tôi chưa liên lạc với cô ấy.”
LINE 0222:26
PLAYING SCENEzhēn yào yǒu shén me shì de huà yě lún bú dào nǐ qù zhǎo tā bà
真要有什么事的话 也轮不到你去找她爸
“Dù có chuyện gì xảy ra, cũng không phải việc của anh đến gặp ông ấy.”
LINE 0322:29
wǒ shì tā lǎo bǎn wǒ huì chǔ lǐ xíng nǐ chǔ lǐ
我是她老板 我会处理 行 你处理
“Tôi là sếp của cô ấy. Tôi sẽ xử lý. Được rồi, chị cứ xử lý đi.”
Show Information