Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "不是 我好想你" (bú shì wǒ hǎo xiǎng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

不是 我好想你

bú shì wǒ hǎo xiǎng nǐ

Không phải. "Cháu nhớ chú da diết."

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是bú shìKhông phải.
2不是 我好想你bú shì wǒ hǎo xiǎng nǐKhông phải. "Cháu nhớ chú da diết."
3每个夜里měi gè yè lǐ"Mỗi đêm,"

More Clips From Episode

Total 91 clips (Page 5 of 5)
不要念了 不是真的 我没有
HSK 5
0:03s
bú yào niàn le bú shì zhēn de wǒ méi yǒuĐừng đọc nữa. Không phải thật đâu... em không có!

是不是 比和我在一起 还要来得更快乐
HSK 3
0:03s
shì bú shì bǐ hé wǒ zài yì qǐ hái yào lái de gèng kuài lèCó phải không hả? Có phải ở bên ông ta còn hạnh phúc hơn gấp bội khi ở bên anh không?

你和他那些恶心的过去我都忍了
HSK 6
0:03s
nǐ hé tā nà xiē ě xīn de guò qù wǒ dōu rěn leNhững quá khứ dơ bẩn của em và ông ta, anh đều đã chịu đựng!

你是怎么对我的 不要再说了
HSK 4
0:03s
nǐ shì zěn me duì wǒ de bú yào zài shuō leEm đối xử với anh thế nào hả? Đừng nói nữa.

我只爱你 我只爱你 求求你 原谅我
HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ ài nǐ wǒ zhǐ ài nǐ qiú qiú nǐ yuán liàng wǒEm chỉ yêu anh thôi. Em chỉ yêu anh. Em xin anh, làm ơn hãy tha thứ cho em.

我错了 我错了 放开我
HSK 2
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le fàng kāi wǒEm sai rồi, em sai rồi! Buông ra!

我真的 我只爱你 我不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tāThật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta,

我不爱他 我真的不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tākhông yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

我不爱他 我真的不爱他
HSK 1
0:03s
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tāEm không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

都是被你害死的
HSK 3
0:03s
dōu shì bèi nǐ hài sǐ deTất cả là tại cô hại chết.

都是被你害死的
HSK 3
0:03s
dōu shì bèi nǐ hài sǐ deTất cả là tại cô hại chết.