Cách dùng "你不要曲解我的意思啊" (nǐ bú yào qū jiě wǒ de yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
你不要曲解我的意思啊
Anh đừng hiểu sai ý em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别人的努力 别人的感受 根本就不重要 | bié rén de nǔ lì bié rén de gǎn shòu gēn běn jiù bú zhòng yào | cố gắng, cảm nhận của người khác đều không quan trọng? |
| 2▶ | 你不要曲解我的意思啊 | nǐ bú yào qū jiě wǒ de yì si a | Anh đừng hiểu sai ý em. |
| 3 | 进房说 | jìn fáng shuō | Vào phòng nói. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
bú yào niàn le bú shì zhēn de wǒ méi yǒuĐừng đọc nữa. Không phải thật đâu... em không có!

HSK 3
0:03s
shì bú shì bǐ hé wǒ zài yì qǐ hái yào lái de gèng kuài lèCó phải không hả? Có phải ở bên ông ta còn hạnh phúc hơn gấp bội khi ở bên anh không?

HSK 6
0:03s
nǐ hé tā nà xiē ě xīn de guò qù wǒ dōu rěn leNhững quá khứ dơ bẩn của em và ông ta, anh đều đã chịu đựng!

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ ài nǐ wǒ zhǐ ài nǐ qiú qiú nǐ yuán liàng wǒEm chỉ yêu anh thôi. Em chỉ yêu anh. Em xin anh, làm ơn hãy tha thứ cho em.

HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tāThật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s


