Cách dùng "我不爱他 你知道的" (wǒ bù ài tā nǐ zhī dào de) trong hội thoại tiếng Trung
我不爱他 你知道的
Em không yêu ông ta. Anh biết mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:08
yòng用
tā他
de的
shēng生
mìng命
lái来
jiǎn检
yàn验
nǐ你
duì对
tā他
de的
ài爱
“dùng cả mạng sống của mình để thử thách tình yêu em dành cho ông ta.”
LINE 0239:11
PLAYING SCENEwǒ bù ài tā nǐ zhī dào de
我不爱他 你知道的
“Em không yêu ông ta. Anh biết mà.”
LINE 0339:14
dōu shì tā de cuò nǐ shuō guò
都是他的错 你说过
“Tất cả đều là lỗi của ông ta, anh nói vậy mà.”
Show Information