Cách dùng "我不爱他 我真的不爱他" (wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不爱他 我真的不爱他
không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:06
wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tā
我真的 我只爱你 我不爱他
“Thật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta,”
LINE 0243:10
PLAYING SCENEwǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā
我不爱他 我真的不爱他
“không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.”
LINE 0343:16
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā
我不爱他 我真的不爱他
“Em không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.”
Show Information