Cách dùng "我不爱他 我真的不爱他" (wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā) trong hội thoại tiếng Trung
我不爱他 我真的不爱他
không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
43:10
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真的 我只爱你 我不爱他 | wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tā | Thật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta, |
| 2▶ | 我不爱他 我真的不爱他 | wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā | không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu. |
| 3 | 我不爱他 我真的不爱他 | wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā | Em không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
shì nǐ bǎ dì yī cì gěi tā de kuài lè ma bú yào shuōCó phải là niềm hạnh phúc khi em trao lần đầu tiên cho ông ta không? Đừng nói nữa.

HSK 5
0:03s
bú yào niàn le bú shì zhēn de wǒ méi yǒuĐừng đọc nữa. Không phải thật đâu... em không có!

HSK 3
0:03s
shì bú shì bǐ hé wǒ zài yì qǐ hái yào lái de gèng kuài lèCó phải không hả? Có phải ở bên ông ta còn hạnh phúc hơn gấp bội khi ở bên anh không?

HSK 6
0:03s
nǐ hé tā nà xiē ě xīn de guò qù wǒ dōu rěn leNhững quá khứ dơ bẩn của em và ông ta, anh đều đã chịu đựng!

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zhǐ ài nǐ wǒ zhǐ ài nǐ qiú qiú nǐ yuán liàng wǒEm chỉ yêu anh thôi. Em chỉ yêu anh. Em xin anh, làm ơn hãy tha thứ cho em.

HSK 1
0:03s
wǒ zhēn de wǒ zhǐ ài nǐ wǒ bù ài tāThật đấy... Em chỉ yêu mình anh thôi. Em không yêu ông ta,

HSK 1
0:03s


