Cách dùng "我不爱他 我真的不爱他" (wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā) trong hội thoại tiếng Trung

ài zhēndeài

Em không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:10
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā

我不爱他 我真的不爱他

không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

LINE 0243:16
PLAYING SCENE
wǒ bù ài tā wǒ zhēn de bù ài tā

我不爱他 我真的不爱他

Em không yêu ông ta, em thực sự không yêu ông ta đâu.

LINE 0343:58
xiǎo

Tiểu Khả Lạc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp43:16
TMDB ID273151