Cách dùng "大家住在一起 彼此有个照应 我一个人住惯了" (dà jiā zhù zài yì qǐ bǐ cǐ yǒu gè zhào yìng wǒ yí gè rén zhù guàn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiāzhùzài yǒuzhàoyìng rénzhùguànle

Chúng ta ở chung, chăm sóc lẫn nhau được. Cháu ở một mình quen rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
nà nǐ kàn yǐ hòu wǒ men dōu shì yī jiā rén le shì bú shì

那你看以后我们都是 一家人了是不是

Cháu xem, sau này chúng ta đều là người một nhà, đúng không?

LINE 0202:31
PLAYING SCENE
dà jiā zhù zài yì qǐ bǐ cǐ yǒu gè zhào yìng wǒ yí gè rén zhù guàn le

大家住在一起 彼此有个照应 我一个人住惯了

Chúng ta ở chung, chăm sóc lẫn nhau được. Cháu ở một mình quen rồi,

LINE 0302:34
huān
zhào
yìng

không thích chăm sóc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:31
TMDB ID281392