Cách dùng "您之前的怀疑 算是得到了印证" (nín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
您之前的怀疑 算是得到了印证
nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:32
tán谭
dà大
“Đại đội trưởng Đàm,”
LINE 0206:33
PLAYING SCENEnín zhī qián de huái yí suàn shì dé dào le yìn zhèng
您之前的怀疑 算是得到了印证
“nghi ngờ trước đó của anh coi như được chứng thực rồi.”
LINE 0306:37
jiǎng蒋
chéng诚
zhī知
dào道
wǒ我
men们
dān单
xiàn线
lián联
xì系
de的
fāng方
shì式
“Tưởng Thành biết phương thức liên hệ một chiều của chúng ta.”
Show Information