Cách dùng "他们在研究什么新品啊 这么废寝忘食的" (tā men zài yán jiū shén me xīn pǐn a zhè me fèi qǐn wàng shí de) trong hội thoại tiếng Trung

menzàiyánjiūshénmexīnpǐna zhèmefèiqǐnwàngshíde

họ nghiên cứu hàng mới gì mà quên ăn quên ngủ như vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:23

Đại ca,

LINE 0237:24
PLAYING SCENE
tā men zài yán jiū shén me xīn pǐn a zhè me fèi qǐn wàng shí de

他们在研究什么新品啊 这么废寝忘食的

họ nghiên cứu hàng mới gì mà quên ăn quên ngủ như vậy?

LINE 0337:32
ā chéng wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō guò

阿诚 我早就跟你说过

Thành à, tôi đã nói với cậu rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp37:24
TMDB ID281392