Cách dùng "走 他不走咱们走 走走走" (zǒu tā bù zǒu zán men zǒu zǒu zǒu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走 他不走咱们走 走走走
Đi nào, nó không đi thì chúng ta đi. Đi, đi, đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:45
hǎo好
bù不
hǎo好
“Được không?”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEzǒu tā bù zǒu zán men zǒu zǒu zǒu zǒu
走 他不走咱们走 走走走
“Đi nào, nó không đi thì chúng ta đi. Đi, đi, đi.”
LINE 0302:50
kuài zǒu zǒu zǒu bù guǎn tā
快 走走走 不管他
“Mau, đi nào, đi nào, đi nào. Kệ nó.”
Show Information