Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "阿姨 您别这么说" (ā yí nín bié zhè me shuō) trong hội thoại tiếng Trung

阿姨 您别这么说

ā yí nín bié zhè me shuō

Cô ơi, cô đừng nói vậy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你 你能原谅他吗 再给他一次机会呢nǐ nǐ néng yuán liàng tā ma zài gěi tā yī cì jī huì neCháu tha thứ cho nó được không? Cho nó một cơ hội nữa nhé?
2阿姨 您别这么说ā yí nín bié zhè me shuōCô ơi, cô đừng nói vậy.
3我跟他wǒ gēn tāCháu với anh ấy

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 1 of 12)
必须得你送回家吗
HSK 3
0:03s
bì xū dé nǐ sòng huí jiā maphải là anh đưa về nhà à?

这些好像跟你也没有太大关系吧
HSK 3
0:03s
zhè xiē hǎo xiàng gēn nǐ yě méi yǒu tài dà guān xì bahình như những chuyện này không liên quan đến cô lắm nhỉ?

我看得出来你挺在意你房东的
HSK 6
0:03s
wǒ kàn dé chū lái nǐ tǐng zài yì nǐ fáng dōng deEm nhìn ra được anh rất quan tâm chủ nhà của anh.

但是 我也不会就这么放弃的
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ yě bú huì jiù zhè me fàng qì deNhưng em cũng sẽ không dễ dàng từ bỏ đâu.

日子还长 时间还多
HSK 4
0:03s
rì zi hái zhǎng shí jiān hái duōNgày tháng còn dài, thời gian còn nhiều.

怎么这么快就回来了 不多陪陪你女朋友啊
HSK 2
0:03s
zěn me zhè me kuài jiù huí lái le bù duō péi péi nǐ nǚ péng yǒu aSao về nhanh thế? Không ở lại bên bạn gái thêm chút à?

不打声招呼就来了 最讨厌这样的
HSK 4
0:03s
bù dǎ shēng zhāo hū jiù lái le zuì tǎo yàn zhè yàng deĐến mà không báo trước một tiếng. Ghét nhất kiểu này đấy.

看上你只爱合租的穷鬼呀
HSK 5
0:03s
kàn shàng nǐ zhǐ ài hé zū de qióng guǐ yaThích vì anh nghèo kiết xác chỉ thích ở ghép à?

我为什么要吃你的醋呀
HSK 6
0:03s
wǒ wèi shén me yào chī nǐ de cù yaTại sao tôi phải ghen vì anh chứ?

你知道我为什么让你坐在这儿吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shén me ràng nǐ zuò zài zhè ér maCậu biết tại sao tớ bảo cậu ngồi đây không?

因为我一晚上吃饭我都没想明白
HSK 3
0:03s
yīn wèi wǒ yī wǎn shàng chī fàn wǒ dōu méi xiǎng míng báiVì cả buổi tối ăn cơm tớ vẫn không nghĩ ra,

我为什么那么在意那个大网红
HSK 6
0:03s
wǒ wèi shén me nà me zài yì nà ge dà wǎng hóngtại sao tớ lại để tâm đến cô gái nổi tiếng trên mạng đó như vậy.

你干吗 出去出去 下次进来之前
HSK 4
0:03s
nǐ gàn má chū qù chū qù xià cì jìn lái zhī qiánAnh làm gì vậy, ra ngoài đi. Lần sau trước khi vào

都把你的脸给压扁了
HSK 3
0:03s
dōu bǎ nǐ de liǎn gěi yā biǎn leLàm bẹp cả mặt cậu rồi kìa.

我确实对你的真身有点在意
HSK 6
0:03s
wǒ què shí duì nǐ de zhēn shēn yǒu diǎn zài yìĐúng là tớ có hơi để tâm đến bản người thật của cậu.

你喜不喜欢我
HSK 1
0:03s
nǐ xǐ bù xǐ huān wǒAnh có thích tôi không?

不对不对不对 应该一点都没有
HSK 3
0:03s
bú duì bú duì bú duì yīng gāi yì diǎn dōu méi yǒuKhông đúng, phải là không thích chút nào.

但是 你喜欢吃我给你做的饭
HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ xǐ huān chī wǒ gěi nǐ zuò de fànNhưng anh thích ăn cơm tôi nấu.

她为你吃醋
HSK 3
0:03s
tā wèi nǐ chī cùCô ấy ghen vì mày.

那她为什么会突然吃醋呢
HSK 3
0:03s
nà tā wèi shén me huì tū rán chī cù neVậy tại sao đột nhiên cô ấy lại ghen chứ?