Cách dùng "当然不用洗碗了" (dāng rán bù yòng xǐ wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
当然不用洗碗了
Đương nhiên không cần rửa bát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我相信我晚上肯定是不会洗碗的 | wǒ xiāng xìn wǒ wǎn shàng kěn dìng shì bú huì xǐ wǎn de | tôi tin chắc tối nay tôi sẽ không phải rửa bát. |
| 2▶ | 当然不用洗碗了 | dāng rán bù yòng xǐ wǎn le | Đương nhiên không cần rửa bát. |
| 3 | 但是去给我洗菜 以后别想吃白食了 | dàn shì qù gěi wǒ xǐ cài yǐ hòu bié xiǎng chī bái shí le | Nhưng đi rửa thức ăn cho tôi. Về sau đừng hòng ăn chực nữa. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái wèn nà liǎng gè wèn tí nǐ huí dá bù chū láiAnh không trả lời được hai câu hỏi em vừa đặt ra,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ér zài yú xiàng nǐ yī yàng yǒu néng lì de nián qīng rénmà nằm ở những người trẻ có năng lực như anh.

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí jiù yǐ jīng zhuā zhù le wǒ de yǎn qiúlúc đó anh đã thu hút sự chú ý của tôi rồi.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī dà dà xiǎo xiǎo de shì wù dōu xū yào wǒ qīn zì guò wènMọi việc lớn nhỏ trong công ty, đều cần tôi đích thân để mắt tới.

HSK 3
0:03s
wǒ men jiù xiǎng a zěn me cái néng bāng nǐ yī bǎ zhè bùChúng tôi mới nghĩ làm thế nào để giúp anh một tay đây. Đây.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le wǒ jīn tiān qǐng èr wèi lái shì xiǎng ràng nǐ men pǐn cháng yī xiàÀ đúng rồi, hôm nay tôi mời hai vị đến là muốn để hai vị nếm thử

HSK 6
0:03s
shàng cì wǒ jiù zhī dào méi nà me jiǎn dān tīng bù qīngLần trước tôi đã biết chuyện không đơn giản vậy mà. Nghe không rõ.









