Cách dùng "它就转不起来了呀" (tā jiù zhuǎn bù qǐ lái le ya) trong hội thoại tiếng Trung
它就转不起来了呀
thì sẽ không vận hành được à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
nǐ shì bú shì jué de zhè shì jiè méi yǒu nǐ de shàn xīn
你是不是觉得这世界 没有你的善心
“Có phải cô nghĩ rằng thế giới này thiếu lòng tốt của cô”
LINE 0226:19
PLAYING SCENEtā它
jiù就
zhuǎn转
bù不
qǐ起
lái来
le了
ya呀
“thì sẽ không vận hành được à?”
LINE 0326:22
qián fēi zán néng yǒu diǎn gǔ qì yǒu diǎn xìng gé ma
钱菲 咱能有点骨气 有点性格吗
“Tiền Phi, mình có thể khí phách hơn, cá tính hơn không?”
Show Information