Cách dùng "它就转不起来了呀" (tā jiù zhuǎn bù qǐ lái le ya) trong hội thoại tiếng Trung
它就转不起来了呀
thì sẽ không vận hành được à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不是觉得这世界 没有你的善心 | nǐ shì bú shì jué de zhè shì jiè méi yǒu nǐ de shàn xīn | Có phải cô nghĩ rằng thế giới này thiếu lòng tốt của cô |
| 2▶ | 它就转不起来了呀 | tā jiù zhuǎn bù qǐ lái le ya | thì sẽ không vận hành được à? |
| 3 | 钱菲 咱能有点骨气 有点性格吗 | qián fēi zán néng yǒu diǎn gǔ qì yǒu diǎn xìng gé ma | Tiền Phi, mình có thể khí phách hơn, cá tính hơn không? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái wèn nà liǎng gè wèn tí nǐ huí dá bù chū láiAnh không trả lời được hai câu hỏi em vừa đặt ra,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ér zài yú xiàng nǐ yī yàng yǒu néng lì de nián qīng rénmà nằm ở những người trẻ có năng lực như anh.

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí jiù yǐ jīng zhuā zhù le wǒ de yǎn qiúlúc đó anh đã thu hút sự chú ý của tôi rồi.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī dà dà xiǎo xiǎo de shì wù dōu xū yào wǒ qīn zì guò wènMọi việc lớn nhỏ trong công ty, đều cần tôi đích thân để mắt tới.

HSK 3
0:03s
wǒ men jiù xiǎng a zěn me cái néng bāng nǐ yī bǎ zhè bùChúng tôi mới nghĩ làm thế nào để giúp anh một tay đây. Đây.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le wǒ jīn tiān qǐng èr wèi lái shì xiǎng ràng nǐ men pǐn cháng yī xiàÀ đúng rồi, hôm nay tôi mời hai vị đến là muốn để hai vị nếm thử

HSK 6
0:03s
shàng cì wǒ jiù zhī dào méi nà me jiǎn dān tīng bù qīngLần trước tôi đã biết chuyện không đơn giản vậy mà. Nghe không rõ.









