Cách dùng "她开始对你心动了" (tā kāi shǐ duì nǐ xīn dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
她开始对你心动了
cô ấy bắt đầu rung động vì mày rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
7:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为 | yīn wèi | Bởi vì |
| 2▶ | 她开始对你心动了 | tā kāi shǐ duì nǐ xīn dòng le | cô ấy bắt đầu rung động vì mày rồi. |
| 3 | 妈 你现在脸色特别好 | mā nǐ xiàn zài liǎn sè tè bié hǎo | Mẹ, sắc mặt mẹ giờ đỡ lắm. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu bù rú yǒu yí gè tiē xīn rén péi zài shēn biāncũng không bằng có một người tâm đầu ý hợp bên cạnh.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men zhè me duō nián de gǎn qíng bù róng yì yaHai đứa bên nhau lâu vậy đâu dễ dàng gì.

HSK 3
0:03s
xiàn zài shēng bìng le a zhǔ yào shì dé yǎng bìngGiờ mẹ đang bệnh, chủ yếu phải dưỡng bệnh đã.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu zhè zhǒng shì nǐ men jiù bié guǎn le wǒ xīn lǐ yǒu shùSau này hai người đừng lo mấy chuyện này nữa. Con tự biết tính.

HSK 6
0:03s










