Cách dùng "她为你吃醋" (tā wèi nǐ chī cù) trong hội thoại tiếng Trung
她为你吃醋
Cô ấy ghen vì mày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
6:57
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她刚才吃醋了 | tā gāng cái chī cù le | Vừa nãy cô ấy có ghen. |
| 2▶ | 她为你吃醋 | tā wèi nǐ chī cù | Cô ấy ghen vì mày. |
| 3 | 那她为什么会突然吃醋呢 | nà tā wèi shén me huì tū rán chī cù ne | Vậy tại sao đột nhiên cô ấy lại ghen chứ? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái wèn nà liǎng gè wèn tí nǐ huí dá bù chū láiAnh không trả lời được hai câu hỏi em vừa đặt ra,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
ér zài yú xiàng nǐ yī yàng yǒu néng lì de nián qīng rénmà nằm ở những người trẻ có năng lực như anh.

HSK 4
0:03s
nǐ dāng shí jiù yǐ jīng zhuā zhù le wǒ de yǎn qiúlúc đó anh đã thu hút sự chú ý của tôi rồi.

HSK 7
0:03s
zhè gōng sī dà dà xiǎo xiǎo de shì wù dōu xū yào wǒ qīn zì guò wènMọi việc lớn nhỏ trong công ty, đều cần tôi đích thân để mắt tới.

HSK 3
0:03s
wǒ men jiù xiǎng a zěn me cái néng bāng nǐ yī bǎ zhè bùChúng tôi mới nghĩ làm thế nào để giúp anh một tay đây. Đây.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le wǒ jīn tiān qǐng èr wèi lái shì xiǎng ràng nǐ men pǐn cháng yī xiàÀ đúng rồi, hôm nay tôi mời hai vị đến là muốn để hai vị nếm thử

HSK 6
0:03s
shàng cì wǒ jiù zhī dào méi nà me jiǎn dān tīng bù qīngLần trước tôi đã biết chuyện không đơn giản vậy mà. Nghe không rõ.









