Cách dùng "他怎么把我拉黑了呀" (tā zěn me bǎ wǒ lā hēi le ya) trong hội thoại tiếng Trung
他怎么把我拉黑了呀
Sao anh ta chặn tôi rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
15:09
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 干活拿钱 天经地义 | gàn huó ná qián tiān jīng dì yì | Làm việc lấy tiền, lẽ thường tình mà. |
| 2▶ | 他怎么把我拉黑了呀 | tā zěn me bǎ wǒ lā hēi le ya | Sao anh ta chặn tôi rồi? |
| 3 | 拉黑了 | lā hēi le | Chặn rồi à? |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 2 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dōu bù rú yǒu yí gè tiē xīn rén péi zài shēn biāncũng không bằng có một người tâm đầu ý hợp bên cạnh.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men zhè me duō nián de gǎn qíng bù róng yì yaHai đứa bên nhau lâu vậy đâu dễ dàng gì.

HSK 3
0:03s
xiàn zài shēng bìng le a zhǔ yào shì dé yǎng bìngGiờ mẹ đang bệnh, chủ yếu phải dưỡng bệnh đã.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu zhè zhǒng shì nǐ men jiù bié guǎn le wǒ xīn lǐ yǒu shùSau này hai người đừng lo mấy chuyện này nữa. Con tự biết tính.











