Cách dùng "城门失火殃及池鱼啊" (chéng mén shī huǒ yāng jí chí yú a) trong hội thoại tiếng Trung
城门失火殃及池鱼啊
Thành mất lửa, vạ lây ao cá
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
33:04
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 退订单的电话 我都接了七个了 | tuì dìng dān de diàn huà wǒ dōu jiē le qī gè le | Điện thoại hủy đơn hàng Tôi đã nghe bảy cuộc rồi |
| 2▶ | 城门失火殃及池鱼啊 | chéng mén shī huǒ yāng jí chí yú a | Thành mất lửa, vạ lây ao cá |
| 3 | 雪梅 | xuě méi | Tuyết Mai |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ tuō kǒu ér chū wǒ nǐ zuò xià nǐ zuò xiàTôi buột miệng nói ra, tôi... Anh ngồi xuống đi, ngồi xuống đi

HSK 3
0:03s
shì bú shì yào wèn wǒ zé xíng le bié chǎo chǎo leCó phải sẽ chất vấn trách nhiệm tôi không? Được rồi, đừng cãi nhau nữa

HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ dài de bīng zhè dōu shén me yàng le zhè dōu luàn tào leAnh xem binh lính anh dẫn dắt kìa Giờ thành ra cái thá gì thế này Loạn hết cả rồi

HSK 2
0:03s
lǎo jiě nǐ bú yào yīn yáng guài qì de hǎo ba wǒ yě bù xiǎng zhè yàng zi aÔng Giải Anh đừng có nói mát mẻ nữa Tôi cũng không muốn thế này đâu