Cách dùng "你 你什么情况" (nǐ nǐ shén me qíng kuàng) trong hội thoại tiếng Trung
你 你什么情况
Cậu... cậu sao thế?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没什么 | méi shén me | Không có gì. |
| 2▶ | 你 你什么情况 | nǐ nǐ shén me qíng kuàng | Cậu... cậu sao thế? |
| 3 | 杜哥 | dù gē | Anh Đỗ. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ tuō kǒu ér chū wǒ nǐ zuò xià nǐ zuò xiàTôi buột miệng nói ra, tôi... Anh ngồi xuống đi, ngồi xuống đi

HSK 3
0:03s
shì bú shì yào wèn wǒ zé xíng le bié chǎo chǎo leCó phải sẽ chất vấn trách nhiệm tôi không? Được rồi, đừng cãi nhau nữa

HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ dài de bīng zhè dōu shén me yàng le zhè dōu luàn tào leAnh xem binh lính anh dẫn dắt kìa Giờ thành ra cái thá gì thế này Loạn hết cả rồi

HSK 2
0:03s
lǎo jiě nǐ bú yào yīn yáng guài qì de hǎo ba wǒ yě bù xiǎng zhè yàng zi aÔng Giải Anh đừng có nói mát mẻ nữa Tôi cũng không muốn thế này đâu