Cách dùng "你真是太让我失望了" (nǐ zhēn shì tài ràng wǒ shī wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你真是太让我失望了
Cậu thật khiến tôi thất vọng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以才写这样的文章 | suǒ yǐ cái xiě zhè yàng de wén zhāng | nên mới viết bài như vậy? |
| 2▶ | 你真是太让我失望了 | nǐ zhēn shì tài ràng wǒ shī wàng le | Cậu thật khiến tôi thất vọng. |
| 3 | 喂 | wèi | Alo? |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ tuō kǒu ér chū wǒ nǐ zuò xià nǐ zuò xiàTôi buột miệng nói ra, tôi... Anh ngồi xuống đi, ngồi xuống đi

HSK 3
0:03s
shì bú shì yào wèn wǒ zé xíng le bié chǎo chǎo leCó phải sẽ chất vấn trách nhiệm tôi không? Được rồi, đừng cãi nhau nữa

HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ dài de bīng zhè dōu shén me yàng le zhè dōu luàn tào leAnh xem binh lính anh dẫn dắt kìa Giờ thành ra cái thá gì thế này Loạn hết cả rồi

HSK 2
0:03s
lǎo jiě nǐ bú yào yīn yáng guài qì de hǎo ba wǒ yě bù xiǎng zhè yàng zi aÔng Giải Anh đừng có nói mát mẻ nữa Tôi cũng không muốn thế này đâu