Cách dùng "我一定会给大家 一个交代" (wǒ yí dìng huì gěi dà jiā yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung

dìnghuìgěijiā jiāodài

tôi nhất định sẽ cho mọi người một lời giải trình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:35
zhè
jiàn
shì
qíng

việc này

LINE 0219:36
PLAYING SCENE
wǒ yí dìng huì gěi dà jiā yí gè jiāo dài

我一定会给大家 一个交代

tôi nhất định sẽ cho mọi người một lời giải trình

LINE 0319:39
shì
yào
gēn
shuō
zhè
ge

Tôi không định nói với cậu chuyện này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E25
Timestamp19:36
TMDB ID279593