Cách dùng "我一定会给大家 一个交代" (wǒ yí dìng huì gěi dà jiā yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
我一定会给大家 一个交代
tôi nhất định sẽ cho mọi người một lời giải trình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:35
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
“việc này”
LINE 0219:36
PLAYING SCENEwǒ yí dìng huì gěi dà jiā yí gè jiāo dài
我一定会给大家 一个交代
“tôi nhất định sẽ cho mọi người một lời giải trình”
LINE 0319:39
wǒ我
bú不
shì是
yào要
gēn跟
nǐ你
shuō说
zhè这
ge个
“Tôi không định nói với cậu chuyện này”
Show Information