Cách dùng "也埋下了不少隐患" (yě mái xià le bù shǎo yǐn huàn) trong hội thoại tiếng Trung
也埋下了不少隐患
cũng chôn vùi không ít mối nguy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
11:09
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 确实推动了月海镇的 经济飞速发展 但同时 | què shí tuī dòng le yuè hǎi zhèn de jīng jì fēi sù fā zhǎn dàn tóng shí | thực sự thúc đẩy kinh tế Thị trấn Yuehai phát triển nhanh, nhưng đồng thời |
| 2▶ | 也埋下了不少隐患 | yě mái xià le bù shǎo yǐn huàn | cũng chôn vùi không ít mối nguy. |
| 3 | 月海镇的另一位领导 | yuè hǎi zhèn de lìng yī wèi lǐng dǎo | Một vị lãnh đạo khác của Thị trấn Yuehai, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ tuō kǒu ér chū wǒ nǐ zuò xià nǐ zuò xiàTôi buột miệng nói ra, tôi... Anh ngồi xuống đi, ngồi xuống đi

HSK 3
0:03s
shì bú shì yào wèn wǒ zé xíng le bié chǎo chǎo leCó phải sẽ chất vấn trách nhiệm tôi không? Được rồi, đừng cãi nhau nữa

HSK 6
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ dài de bīng zhè dōu shén me yàng le zhè dōu luàn tào leAnh xem binh lính anh dẫn dắt kìa Giờ thành ra cái thá gì thế này Loạn hết cả rồi

HSK 2
0:03s
lǎo jiě nǐ bú yào yīn yáng guài qì de hǎo ba wǒ yě bù xiǎng zhè yàng zi aÔng Giải Anh đừng có nói mát mẻ nữa Tôi cũng không muốn thế này đâu