Cách dùng "被她骗了 被她蒙了" (bèi tā piàn le bèi tā méng le) trong hội thoại tiếng Trung

bèipiànle bèiméngle

bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:17
suǒ yǐ nǐ men shū le nǐ zhè ge shǎ guā

所以你们输了 你这个傻瓜

Vì vậy các anh mới thua Đồ ngốc

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
bèi tā piàn le bèi tā méng le

被她骗了 被她蒙了

bị cô ấy lừa rồi bị cô ấy bịp rồi

LINE 0309:26
shén
me
zhèng

Bằng chứng gì?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp09:20
TMDB ID270857