Cách dùng "不是 你踢我干吗呀" (bú shì nǐ tī wǒ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你踢我干吗呀
Ơ kìa, đá tao làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
31:53
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我要是你妈 我也不接你电话呀 | wǒ yào shì nǐ mā wǒ yě bù jiē nǐ diàn huà ya | Nếu tao là mẹ mày, tao cũng chẳng thèm nghe máy đâu. |
| 2▶ | 不是 你踢我干吗呀 | bú shì nǐ tī wǒ gàn má ya | Ơ kìa, đá tao làm gì vậy? |
| 3 | 小名考上庆州大学 就是和那个男孩儿 | xiǎo míng kǎo shàng qìng zhōu dà xué jiù shì hé nà ge nán hái er | Tiểu Danh đậu đại học Khánh Châu rồi, tức là cô ấy với thằng đó |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ dài nǐ qù yī yuàn jiǎn chá yī xià shēn tǐ baLát nữa cháu đưa dì đi bệnh viện Khám tổng quát một lần đi

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ tè bié zháo jí nǐ méi shì ér ba zhè huì er wǒ gāng gāng wèn hù shìAnh lo lắm, giờ em không sao chứ? Anh vừa hỏi y tá,

HSK 5
0:03s
nǐ hái nǎ ér téng ma néng pèng nǐ ma bú yào nǐ guǎnEm còn đau ở đâu không? Anh chạm vào em được không? Không cần anh lo.

HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ bǎ chuáng yáo qǐ lái ya hǎo yáo chuángAnh quay giường lên cho em đi. Được, quay giường.

HSK 5
0:03s
yáo fǎn le fǎn le fǎn le fǎn le méi shì ér yáo zhè érQuay ngược rồi. Ngược rồi, ngược rồi, ngược rồi. Không sao đâu. Quay chỗ này.

HSK 5
0:03s
wǒ huán gěi nǐ dài le nà ge jiān jiāo niú ròu shàng cì nǐ bú shì méi shě de chī maAnh còn mang thịt bò xào ớt cho em nữa Lần trước em không nỡ ăn mà

HSK 6
0:03s
yī tiān dào wǎn jìng zhī dào gěi wǒ zhǎo shì ér zuò yī yè yìng zuòSuốt ngày chỉ biết gây chuyện cho tao Ngồi ghế cứng cả đêm









