Cách dùng "不行 我还有事儿呢" (bù xíng wǒ hái yǒu shì ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我还有事儿呢
Không được Tao còn việc phải làm
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
1:38
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1▶ | 不行 我还有事儿呢 | bù xíng wǒ hái yǒu shì ér ne | Không được Tao còn việc phải làm |
| 2 | 老实交代 你是不是谈恋爱了 是不是 | lǎo shí jiāo dài nǐ shì bú shì tán liàn ài le shì bú shì | Thành thật khai ra đi Mày đang yêu đúng không Đúng không |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 3 of 6)
HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ dài nǐ qù yī yuàn jiǎn chá yī xià shēn tǐ baLát nữa cháu đưa dì đi bệnh viện Khám tổng quát một lần đi

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ tè bié zháo jí nǐ méi shì ér ba zhè huì er wǒ gāng gāng wèn hù shìAnh lo lắm, giờ em không sao chứ? Anh vừa hỏi y tá,

HSK 5
0:03s
nǐ hái nǎ ér téng ma néng pèng nǐ ma bú yào nǐ guǎnEm còn đau ở đâu không? Anh chạm vào em được không? Không cần anh lo.

HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ bǎ chuáng yáo qǐ lái ya hǎo yáo chuángAnh quay giường lên cho em đi. Được, quay giường.

HSK 5
0:03s
yáo fǎn le fǎn le fǎn le fǎn le méi shì ér yáo zhè érQuay ngược rồi. Ngược rồi, ngược rồi, ngược rồi. Không sao đâu. Quay chỗ này.

HSK 5
0:03s
wǒ huán gěi nǐ dài le nà ge jiān jiāo niú ròu shàng cì nǐ bú shì méi shě de chī maAnh còn mang thịt bò xào ớt cho em nữa Lần trước em không nỡ ăn mà

HSK 6
0:03s
yī tiān dào wǎn jìng zhī dào gěi wǒ zhǎo shì ér zuò yī yè yìng zuòSuốt ngày chỉ biết gây chuyện cho tao Ngồi ghế cứng cả đêm

HSK 7
0:03s
hái dé guò lái cì hòu nǐ wǒ yòu méi ràng nǐ zuò yìng zuò nǐ huó gāi zuò yìng zuòCòn phải qua đây hầu mày Tao có bảo mày ngồi ghế cứng đâu Mày đáng đời ngồi ghế cứng








