Cách dùng "还是他不让公开啊" (hái shì tā bù ràng gōng kāi a) trong hội thoại tiếng Trung

háishìrànggōngkāia

Hay là anh ấy không cho

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
2:04
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你紧张什么呀 是你不让公开nǐ jǐn zhāng shén me ya shì nǐ bù ràng gōng kāiMày lo lắng gì vậy Là mày không cho công khai
2还是他不让公开啊hái shì tā bù ràng gōng kāi aHay là anh ấy không cho
3是我shì wǒLà tao

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 4 of 6)
你就该吃死 那我就死
HSK 4
0:03s
nǐ jiù gāi chī sǐ nà wǒ jiù sǐMày đáng bị ăn mà chết đi Thì tôi chết đây

阿姨 阿姨 您掐我 你别掐她 她还病着呢
HSK 7
0:03s
ā yí ā yí nín qiā wǒ nǐ bié qiā tā tā hái bìng zhe neCô ơi, cô ơi Cô véo con đi Đừng véo cô ấy, cô ấy còn đang bệnh

你要是不来庆州 她能成现在这个鬼样子吗
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì bù lái qìng zhōu tā néng chéng xiàn zài zhè ge guǐ yàng zi maNếu mày không đến Khánh Châu Cô ấy có ra nông nỗi này không

阿姨 阿姨 您别掐她 别掐她 别掐她 你掐我
HSK 7
0:03s
ā yí ā yí nín bié qiā tā bié qiā tā bié qiā tā nǐ qiā wǒCô ơi Cô ơi, đừng véo cô ấy, đừng véo Đừng véo cô ấy, véo con đây này

妈你别不说话
HSK 1
0:03s
mā nǐ bié bù shuō huàMẹ đừng im lặng thế

你这样哪能记得住啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhè yàng nǎ néng jì de zhù aHọc kiểu này sao nhớ được

来 为考完最后一门 干杯
HSK 4
0:03s
lái wèi kǎo wán zuì hòu yī mén gān bēiNào, mừng thi xong môn cuối cùng, cạn ly nào!

我要是你妈 我也不接你电话呀
HSK 5
0:03s
wǒ yào shì nǐ mā wǒ yě bù jiē nǐ diàn huà yaNếu tao là mẹ mày, tao cũng chẳng thèm nghe máy đâu.

不是 你踢我干吗呀
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ tī wǒ gàn má yaƠ kìa, đá tao làm gì vậy?

为什么非得勉强他们 走同一条路啊
HSK 7
0:03s
wèi shén me fēi děi miǎn qiǎng tā men zǒu tóng yī tiáo lù aSao cứ phải ép họ đi cùng một con đường chứ?

你们可别一个个圣母小白兔呀
HSK 5
0:03s
nǐ men kě bié yí gè gè shèng mǔ xiǎo bái tù yaTụi mày đừng có ngây thơ thánh thiện thế.

回避问题就是制造问题
HSK 7
0:03s
huí bì wèn tí jiù shì zhì zào wèn tíNé tránh vấn đề là tự tạo ra vấn đề đấy.

我也是为那男孩着想啊 你们想没想过呀
HSK 7
0:03s
wǒ yě shì wèi nà nán hái zhuó xiǎng a nǐ men xiǎng méi xiǎng guò yaTao cũng đang nghĩ cho thằng đó mà. Tụi mày có nghĩ đến không?

可那个男孩呢 人完全就是背井离乡
HSK 4
0:03s
kě nà ge nán hái ne rén wán quán jiù shì bèi jǐng lí xiāngCòn thằng đó thì sao? Nó hoàn toàn phải rời xa quê hương.

你是不是还在为了 我把工作辞了生气呢
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì hái zài wèi le wǒ bǎ gōng zuò cí le shēng qì neEm đúng không, vẫn đang giận vì anh bỏ việc đó hả?

谈不上喜欢 那就是不喜欢
HSK 2
0:03s
tán bù shàng xǐ huān nà jiù shì bù xǐ huānCũng không hẳn là thích. Vậy tức là không thích rồi.

没事儿 工作我指定能找到 你放心
HSK 6
0:03s
méi shì ér gōng zuò wǒ zhǐ dìng néng zhǎo dào nǐ fàng xīnKhông sao đâu. Việc làm anh chắc chắn tìm được. Em yên tâm đi.

我去庆州是为了上学 你去干啥呀
HSK 5
0:03s
wǒ qù qìng zhōu shì wèi le shàng xué nǐ qù gàn shá yaEm đến Khánh Châu là để học. Anh lên đó làm gì cơ chứ?

在地下室里给人当耗子
HSK 4
0:03s
zài dì xià shì lǐ gěi rén dāng hào ziChui xuống tầng hầm làm chuột cho người ta

跟你在一起我美着呢
HSK 4
0:03s
gēn nǐ zài yì qǐ wǒ měi zhe neĐược ở bên em là anh vui lắm rồi