Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "瞎说啥呢 看题" (xiā shuō shá ne kàn tí) trong hội thoại tiếng Trung

瞎说啥呢 看题

xiā shuō shá ne kàn tí

Nói bậy nào Nhìn vào bài đi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
16:46
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你是不是也馋了nǐ shì bú shì yě chán leCô cũng thèm đúng không
2瞎说啥呢 看题xiā shuō shá ne kàn tíNói bậy nào Nhìn vào bài đi
3妈 拿双筷子 老师也想吃mā ná shuāng kuài zi lǎo shī yě xiǎng chīMẹ ơi, lấy thêm đôi đũa đi Cô giáo cũng muốn ăn đó

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 3 of 6)
老了反倒 哪儿也不想去了
HSK 7
0:03s
lǎo le fǎn dào nǎ ér yě bù xiǎng qù leGià rồi lại Chẳng muốn đi đâu nữa
回头我带你去医院 检查一下身体吧
HSK 6
0:03s
huí tóu wǒ dài nǐ qù yī yuàn jiǎn chá yī xià shēn tǐ baLát nữa cháu đưa dì đi bệnh viện Khám tổng quát một lần đi
不用 不用 嗓子发炎
HSK 6
0:03s
bù yòng bù yòng sǎng zi fā yánKhông cần đâu, không cần Viêm họng thôi mà
你们都一个赛一个的不愿回家
HSK 7
0:03s
nǐ men dōu yí gè sài yí gè de bù yuàn huí jiāĐứa nào cũng đua nhau không chịu về nhà
真的长大了 就想回家了
HSK 2
0:03s
zhēn de zhǎng dà le jiù xiǎng huí jiā lethực sự lớn rồi, lại muốn về nhà ngay ấy.
她心里有个结过不去
HSK 7
0:03s
tā xīn lǐ yǒu gè jié guò bù qùTrong lòng con bé có cái nút thắt gỡ không ra.
刚出锅 给我吃一块呗
HSK 3
0:03s
gāng chū guō gěi wǒ chī yī kuài beiVừa mới ra nồi đó Cho con ăn một miếng đi
先尝一口啊 好好学啊
HSK 4
0:03s
xiān cháng yī kǒu a hǎo hǎo xué aĂn thử một miếng đi Học cho nghiêm túc vào
能不能放这儿 不好意思啊老师
HSK 3
0:03s
néng bù néng fàng zhè ér bù hǎo yì sī a lǎo shīĐể ở đây được không Xin lỗi cô nhé
好吃不 好吃
HSK 1
0:03s
hǎo chī bù hǎo chīNgon không Ngon lắm
谢谢姐啊 没事儿
HSK 2
0:03s
xiè xiè jiě a méi shì érCảm ơn chị nhé Không có gì
我特别着急你没事儿吧这会儿 我刚刚问护士
HSK 4
0:03s
wǒ tè bié zháo jí nǐ méi shì ér ba zhè huì er wǒ gāng gāng wèn hù shìAnh lo lắm, giờ em không sao chứ? Anh vừa hỏi y tá,
你还哪儿疼吗 能碰你吗 不要你管
HSK 5
0:03s
nǐ hái nǎ ér téng ma néng pèng nǐ ma bú yào nǐ guǎnEm còn đau ở đâu không? Anh chạm vào em được không? Không cần anh lo.
我真错了 我着急死了
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn cuò le wǒ zháo jí sǐ leAnh sai thật rồi mà. Anh lo muốn chết đi được.
对不起 我真错了
HSK 2
0:03s
duì bù qǐ wǒ zhēn cuò leXin lỗi em. Anh sai rồi.
你给我把床摇起来呀 好 摇床
HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ bǎ chuáng yáo qǐ lái ya hǎo yáo chuángAnh quay giường lên cho em đi. Được, quay giường.
摇反了 反了 反了 反了 没事儿 摇这儿
HSK 5
0:03s
yáo fǎn le fǎn le fǎn le fǎn le méi shì ér yáo zhè érQuay ngược rồi. Ngược rồi, ngược rồi, ngược rồi. Không sao đâu. Quay chỗ này.
我还给你带了那个尖椒牛肉 上次你不是没舍得吃吗
HSK 5
0:03s
wǒ huán gěi nǐ dài le nà ge jiān jiāo niú ròu shàng cì nǐ bú shì méi shě de chī maAnh còn mang thịt bò xào ớt cho em nữa Lần trước em không nỡ ăn mà
一天到晚净知道给我找事儿 坐一夜硬座
HSK 6
0:03s
yī tiān dào wǎn jìng zhī dào gěi wǒ zhǎo shì ér zuò yī yè yìng zuòSuốt ngày chỉ biết gây chuyện cho tao Ngồi ghế cứng cả đêm
还得过来伺候你 我又没让你坐硬座 你活该坐硬座
HSK 7
0:03s
hái dé guò lái cì hòu nǐ wǒ yòu méi ràng nǐ zuò yìng zuò nǐ huó gāi zuò yìng zuòCòn phải qua đây hầu mày Tao có bảo mày ngồi ghế cứng đâu Mày đáng đời ngồi ghế cứng