Cách dùng "不代表以后 开不出来啊" (bù dài biǎo yǐ hòu kāi bù chū lái a) trong hội thoại tiếng Trung
不代表以后 开不出来啊
không có nghĩa là sau này cũng không khai thác được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:04
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在没有开出来 | nǐ xiàn zài méi yǒu kāi chū lái | Bây giờ chưa khai thác được, |
| 2▶ | 不代表以后 开不出来啊 | bù dài biǎo yǐ hòu kāi bù chū lái a | không có nghĩa là sau này cũng không khai thác được. |
| 3 | 做大事情的人 | zuò dà shì qíng de rén | Người làm việc lớn |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 7
0:03s
xiào shén me xiān sòng chē shàng tóu dōu dī xià bù zhǔn dòng wǎng hòu zuòCười cái gì? Đưa lên xe trước đã. Tất cả cúi đầu xuống, không được nhúc nhích. Ngồi lùi về sau.

HSK 5
0:03s
jīn tiān nǐ men zhè ge xuǎn zhǐ xiāng dāng bù cuò ađịa điểm hôm nay các cậu chọn thật sự rất tốt.

HSK 2
0:03s
gěi nà xiē cóng méi lái guò de rén yí gè xià mǎ wēiLàm một cú phủ đầu cho những người chưa từng đến đây.

HSK 2
0:03s
wǒ men shì qiǎng zhàn le xiān jī a huà shì zhè me shuōChúng ta đã giành được ưu thế rồi. Nói thì là vậy,

HSK 7
0:03s
ràng nín péi le tǐng duō qián tā xīn lǐ hěn guò yì bù qùkhiến ông lỗ khá nhiều tiền, trong lòng anh ấy rất áy náy.

HSK 6
0:03s
zǒng huì jīng lì yī xiē xiǎo xiǎo cuò zhé deluôn phải trải qua một vài trở ngại nho nhỏ.
