Cách dùng "松开 我哪儿都不去" (sōng kāi wǒ nǎ ér dōu bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
松开 我哪儿都不去
Buông tay ra. Tôi không đi đâu hết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
20:38
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我哪儿都不去 | wǒ nǎ ér dōu bù qù | Tôi không đi đâu hết. |
| 2▶ | 松开 我哪儿都不去 | sōng kāi wǒ nǎ ér dōu bù qù | Buông tay ra. Tôi không đi đâu hết. |
| 3 | 我们的仓库 被你们炸了 | wǒ men de cāng kù bèi nǐ men zhà le | Các người đã cho nổ tung kho của chúng tôi. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
jīn tiān nǐ men zhè ge xuǎn zhǐ xiāng dāng bù cuò ađịa điểm hôm nay các cậu chọn thật sự rất tốt.

HSK 2
0:03s
gěi nà xiē cóng méi lái guò de rén yí gè xià mǎ wēiLàm một cú phủ đầu cho những người chưa từng đến đây.

HSK 2
0:03s
wǒ men shì qiǎng zhàn le xiān jī a huà shì zhè me shuōChúng ta đã giành được ưu thế rồi. Nói thì là vậy,

HSK 7
0:03s
ràng nín péi le tǐng duō qián tā xīn lǐ hěn guò yì bù qùkhiến ông lỗ khá nhiều tiền, trong lòng anh ấy rất áy náy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng huì jīng lì yī xiē xiǎo xiǎo cuò zhé deluôn phải trải qua một vài trở ngại nho nhỏ.
