Cách dùng "再不停车开枪了 停车" (zài bù tíng chē kāi qiāng le tíng chē) trong hội thoại tiếng Trung
再不停车开枪了 停车
Nếu không dừng xe, chúng tôi sẽ nổ súng. Dừng xe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
282558
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 停车 停车 我们是巡山队的 | tíng chē tíng chē wǒ men shì xún shān duì de | Dừng xe. Dừng xe. Chúng tôi là đội tuần tra núi. |
| 2▶ | 再不停车开枪了 停车 | zài bù tíng chē kāi qiāng le tíng chē | Nếu không dừng xe, chúng tôi sẽ nổ súng. Dừng xe. |
| 3 | 停车 | tíng chē | Dừng xe. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 5
0:03s
jīn tiān nǐ men zhè ge xuǎn zhǐ xiāng dāng bù cuò ađịa điểm hôm nay các cậu chọn thật sự rất tốt.

HSK 2
0:03s
gěi nà xiē cóng méi lái guò de rén yí gè xià mǎ wēiLàm một cú phủ đầu cho những người chưa từng đến đây.

HSK 2
0:03s
wǒ men shì qiǎng zhàn le xiān jī a huà shì zhè me shuōChúng ta đã giành được ưu thế rồi. Nói thì là vậy,

HSK 7
0:03s
ràng nín péi le tǐng duō qián tā xīn lǐ hěn guò yì bù qùkhiến ông lỗ khá nhiều tiền, trong lòng anh ấy rất áy náy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng huì jīng lì yī xiē xiǎo xiǎo cuò zhé deluôn phải trải qua một vài trở ngại nho nhỏ.
