Cách dùng "这个吗 你出个价" (zhè ge ma nǐ chū gè jià) trong hội thoại tiếng Trung

zhègema chūjià

Cái này à, anh ra giá đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
31:05
TMDB ID
282558
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不管是小刘还是久美 我都能给找回来bù guǎn shì xiǎo liú hái shì jiǔ měi wǒ dōu néng gěi zhǎo huí láidù là thằng Lưu hay Cửu Mỹ, tôi đều có thể gọi họ về.
2这个吗 你出个价zhè ge ma nǐ chū gè jiàCái này à, anh ra giá đi.
3这个价怎么样zhè ge jià zěn me yàngGiá này thế nào?

More Clips From Episode

Total 87 clips (Page 5 of 5)
今天你们这个选址 相当不错啊
HSK 5
0:03s
jīn tiān nǐ men zhè ge xuǎn zhǐ xiāng dāng bù cuò ađịa điểm hôm nay các cậu chọn thật sự rất tốt.

给那些从没来过的人 一个下马威
HSK 2
0:03s
gěi nà xiē cóng méi lái guò de rén yí gè xià mǎ wēiLàm một cú phủ đầu cho những người chưa từng đến đây.

我们是抢占了先机啊 话是这么说
HSK 2
0:03s
wǒ men shì qiǎng zhàn le xiān jī a huà shì zhè me shuōChúng ta đã giành được ưu thế rồi. Nói thì là vậy,

对不对 缺钱跟我讲嘛
HSK 6
0:03s
duì bú duì quē qián gēn wǒ jiǎng mađúng không? Thiếu tiền thì cứ nói với tôi.

让您赔了挺多钱 他心里很过意不去
HSK 7
0:03s
ràng nín péi le tǐng duō qián tā xīn lǐ hěn guò yì bù qùkhiến ông lỗ khá nhiều tiền, trong lòng anh ấy rất áy náy.

不代表以后 开不出来啊
HSK 5
0:03s
bù dài biǎo yǐ hòu kāi bù chū lái akhông có nghĩa là sau này cũng không khai thác được.

总会经历一些 小小挫折的
HSK 6
0:03s
zǒng huì jīng lì yī xiē xiǎo xiǎo cuò zhé deluôn phải trải qua một vài trở ngại nho nhỏ.