Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "被遗弃了 可不" (bèi yí qì le kě bù) trong hội thoại tiếng Trung

被遗弃了 可不

bèi yí qì le kě bù

bị bỏ rơi à? Chứ còn gì nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
10:26
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那这孩子nà zhè hái ziVậy là đứa bé này
2被遗弃了 可不bèi yí qì le kě bùbị bỏ rơi à? Chứ còn gì nữa.
3对不起duì bù qǐXin lỗi.

More Clips From Episode

Total 164 clips (Page 9 of 9)
算了 我听说摩托车不安全
HSK 6
0:03s
suàn le wǒ tīng shuō mó tuō chē bù ān quánThôi. Em nghe nói đi xe máy không an toàn,

怎么样 这是全省最好的 自助餐厅
HSK 3
0:03s
zěn me yàng zhè shì quán shěng zuì hǎo de zì zhù cān tīngThấy sao? Đây là nhà hàng buffet ngon nhất toàn tỉnh.

你带我兜风 我请你吃饭 这样才公平嘛
HSK 6
0:03s
nǐ dài wǒ dōu fēng wǒ qǐng nǐ chī fàn zhè yàng cái gōng píng maAnh chở em đi dạo, em mời anh ăn cơm, như vậy mới công bằng chứ.

好吧 算是给孟副市长面子
HSK 6
0:03s
hǎo ba suàn shì gěi mèng fù shì zhǎng miàn ziThôi được. Coi như nể mặt phó thị trưởng Mạnh vậy.